Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vết máu" (1)
vết máu
Tiếng Anh
Danh từbloodstain
Cảnh sát tìm thấy vết máu trên sàn nhà.
The police found bloodstains on the floor.
Từ liên quan "vết máu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "vết máu" (1)
Cảnh sát tìm thấy vết máu trên sàn nhà.
The police found bloodstains on the floor.
